norway lobster

norway lobster

A chef prepares a fresh Norway lobster for a seafood dish.

Định nghĩa

Danh từ: - Tôm hùm Na Uy: "norway lobster" chỉ một loại tôm hùm ăn được nguồn gốc từ châu Âu, hình dáng tương tự như tôm hùm Mỹ nhưng thon dài hơn. Loài này thường được đánh bắtvùng biển phía đông Đại Tây Dương, đặc biệt xung quanh Na Uy.

dụ sử dụng
  • (Tôm hùm Na Uy thường được phục vụ trong các nhà hàng cao cấp.)
  • (Tôi đã gọi một món tôm hùm Na Uy nướng với tỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "norway lobster" có thể được dùng để chỉ cả loài tôm hùm này trong sinh học hoặc ẩm thực. Trong ngữ cảnh khoa học, thường được gọi là .
    • The norway lobster is a key species in the North Sea ecosystem. (Tôm hùm Na Uy một loài quan trọng trong hệ sinh thái Biển Bắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Langoustine (danh từ): tên gọi phổ biến khác của "norway lobster" trong ẩm thực, đặc biệtPháp Ý.
    • Langoustine is another name for the norway lobster. (Langoustine một tên gọi khác của tôm hùm Na Uy.)
Từ đồng nghĩa
  • Nephrops: tên khoa học của loài tôm hùm này.
  • Dublin Bay prawn: tên gọi thông dụng ở Ireland Anh.
Các cụm từ liên quan
  • Norway lobster tail: đuôi tôm hùm Na Uy, thường được chế biến riêng.
    • The norway lobster tail is a delicacy in many cuisines. (Đuôi tôm hùm Na Uy một món ngon trong nhiều nền ẩm thực.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "norway lobster". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể xuất hiện trong các cụm từ như "a plate of norway lobster" (một đĩa tôm hùm Na Uy).